Acti9 iIDK RCCB, 2P, 240V, 30mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
LC1D18 : Contactor Schneider 18A @440V AC-3
LC1D18 : Contactor Schneider (khởi động từ) 18A @440V AC-3
Easy9 RCBO 4.5kA 1P+N 30mA
Cầu dao bảo vệ được tích hợp chống dòng rò (RCBO). Bảo vệquá tải và chống dòng rò. Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 61009-1
NT06H23F2 : 3P 630A, 50kA, Fixed
Schneider NT06H23F2 : Máy cắt không khí 3P, 630A, Icu 50kA, kiểu cố định (Fixed)
Tụ bù Schneider 25Kvar BLRCH250A300B44
Tụ bù Varplus can 25kvar 440V tải nặng (Heavy Duty)
Schneider LRD10 : Role nhiệt 4.0-6.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Schneider LRD10 : Role nhiệt 4.0-6.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
LC1D65 : Contactor Schneider 65A @440V AC-3
LC1D65 : Contactor Schneider (khởi động từ) 65A @440V AC-3
LRD4367 : Role nhiệt Schneider 95-120A
LRD4367 : Role nhiệt Schneider 95-120A, dùng với contactor LC1D115, LC1D150
Acti 9 iID RCCB, 4P, 415V, 30mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Schneider BLRCS100A120B44S: Tụ bù 10kvar 440v
Schneider BLRCS100A120B44S: Tụ bù easycan 10kvar 440v
LC1F330 : Contactor Schneider 330A @440V AC-3
LC1F330 : Contactor Schneider (khởi động từ) 330A @440V AC-3
NT12H23D2 : 3P 1250A, 50kA, Drawout
Schneider NT12H23D2 : Máy cắt không khí 3P, 1250A, Icu 50kA, kéo ra (Drawout)
LRD32 : Role nhiệt Schneider 23-32A
LRD32 : Role nhiệt Schneider 23-32A, dùng với contactor LC1D25, LC1D32
Selec-MA202
Selec-MA202: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MA2301
Selec-MA2301: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị dạng LCD với công tắc chuyển mạch.
Selec-CBCT120
Selec-CBCT120: CBCT dùng cho Relay bảo vệ dòng rò 900ELR
Selec-MFM383AC
Selec MFM383AC : Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr, và đo tổng kWh (cho cả 1 pha và 3 pha). Có truyền thông MODBUS
Selec-MF316
Selec-MF316: Đồng hồ tủ điện đo tần số, hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MA302AC
Selec-MA302AC: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.