Acti 9 iID RCCB, 4P, 415V, 100mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Schneider LRD16 : Role nhiệt 9-13A, dùng với contactor LC1D12-LC1D38
Schneider LRD16 : Role nhiệt 9-13A, dùng với contactor LC1D16-LC1D38
LC1F500 : Contactor 500A @440V AC-3
LC1F500 : Contactor (khởi động từ) 500A @440V AC-3
Tụ bù Schneider 40Kvar BLRCH400A480B44
Tụ bù Varplus can BLRCH400A480B44 40kvar 440V tải nặng (Heavy Duty)
NT08H23D2 : 3P 800A, 50kA, Drawout
Schneider NT08H23D2 : Máy cắt không khí 3P, 800A, Icu 50kA, kéo ra (Drawout)
LR9F5367 : Role nhiệt Schneider 60-100A
LR9F5367 : Role nhiệt Schneider 60-100A, lắp rời hoặc trực tiếp với contactor LC1F115 - LC1F185
Acti9 iIDK, RCCB 4P, 415V, 30mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Schneider LC1F150 : Contactor 150A @440V AC-3
LC1F150 : Contactor (khởi động từ) Schneider 150A @440V AC-3
LC1D25 : Contactor Schneider 25A @440V AC-3
LC1D25 : Contactor Schneider (khởi động từ) 25A @440V AC-3
NT16H13F2
Schneider NT16H13F2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 42kA, kiểu cố định (Fixed)
EasyCan BLRCS200A240B44S: Tụ bù 20kvar 440V
Schneider BLRCS200A240B44S: Tụ bù easycan 20kvar 440V
NT16H13D2 : 3P 1600A, 42kA, Drawout
Schneider NT16H13D2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 42kA, kiểu kéo ra (Drawout)
LRD05 : Role nhiệt 0.63-1.0A, dùng với LC1D09 - LC1D38
Schneider LRD05 : Role nhiệt 0.63-1.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Selec-MP14
Selec-MP14: Đồng hồ tủ điện đo hệ số CosPhi, hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MA12DC
Selec-MA12DC: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-VAF36A
Selec-VAF36A : Đồng hồ tủ điện đa chức năng : Volt, Ampe, tần số của Selec. Hiển thị màn hình LCD 3 hàng số + 3 biểu đồ cột. Thích hợp gắn ở tủ điện,...
Selec-MV15
Selec-MV15: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MV207
Selec-MV207: Đồng hồ đo Volt, hiển thị 3 số dạng LCD.
Selec-900CPR-1-230V
Selec-900CPR-1-230V: Rơ le bảo vệ quá dòng 1 pha. Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray