Acti9 iIDK, RCCB 4P, 415V, 30mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
EasyCan BLRCS200A240B44S: Tụ bù 20kvar 440V
Schneider BLRCS200A240B44S: Tụ bù easycan 20kvar 440V
LC1F500 : Contactor 500A @440V AC-3
LC1F500 : Contactor (khởi động từ) 500A @440V AC-3
Schneider LC1F150 : Contactor 150A @440V AC-3
LC1F150 : Contactor (khởi động từ) Schneider 150A @440V AC-3
NT08H23D2 : 3P 800A, 50kA, Drawout
Schneider NT08H23D2 : Máy cắt không khí 3P, 800A, Icu 50kA, kéo ra (Drawout)
LRD05 : Role nhiệt 0.63-1.0A, dùng với LC1D09 - LC1D38
Schneider LRD05 : Role nhiệt 0.63-1.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Acti 9 iID RCCB, 4P, 415V, 300mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
LC1D25 : Contactor Schneider 25A @440V AC-3
LC1D25 : Contactor Schneider (khởi động từ) 25A @440V AC-3
NT16H13F2
Schneider NT16H13F2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 42kA, kiểu cố định (Fixed)
LRD3361 : Role nhiệt Schneider 55-70A
LRD3361 : Role nhiệt Schneider 55-70A, dùng với contactor LC1D80, LC1D95
NT16H13D2 : 3P 1600A, 42kA, Drawout
Schneider NT16H13D2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 42kA, kiểu kéo ra (Drawout)
Tụ bù Schneider 50Kvar BLRCH500A000B44
Tụ bù Varplus can BLRCH500A000B44 50kvar 440V tải nặng (Heavy Duty)
Schneider LRD14 : Role nhiệt 7-10A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Schneider LRD14 : Role nhiệt 7-10A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Selec-MV15
Selec-MV15: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MV207
Selec-MV207: Đồng hồ đo Volt, hiển thị 3 số dạng LCD.
Selec-900CPR-1-230V
Selec-900CPR-1-230V: Rơ le bảo vệ quá dòng 1 pha. Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
Selec-MFM384-C
MFM384-C: Đồng hồ tủ điện đa chức năng (multi function electronic meter): Volt, Ampe, công suất, cosphi, tần số, năng lượng của SELEC, thích hợp gắn...
Selec-MP214
Selec-MP214: Đồng hồ tủ điện đo hệ số CosPhi, hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MV15DC
Selec-MV15DC: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.