MX07-400/66.7-440/075
MX07-400/66.7-440/075 : Cuộn kháng Mikro cho tụ bù 75Kvar, 440V, lọc 7%
MKC-525200KT
Mikro MKC-525200KT: Tụ bù khô 3 pha 525V, 20kVar, 50/60Hz
Mikro MK301A
Mikro-MK301A : Relay bảo vệ dòng rò, loại gắn mặt tủ, hiển thị nguồn và trạng thái hoạt động bằng LED.
MMB-805025KT
Mikro MMB-805025KT : Tụ bù dầu 3 pha 800V, 25kVar, 50/60Hz
Mikro MK233A
Mikro-MK233A : Relay bảo vệ quá dòng, hiển thị số bằng LED 7 đoạn
MX07-400/17.8-440/020
Mikro MX07-400/17.8-440/020 : Cuộn kháng tụ bù 20Kvar, 440V, 7%
MX07-210/13.2-230/015
Mikro MX07-210/13.2-230/015 : Cuộn kháng lọc sóng hài 7% cho tụ bù 230V 15Kvar
MMB-1105050KT
Mikro MMB-1105050KT: Tụ bù dầu điện áp 3 pha 50Kvar, 1100V, 50/60Hz
MKC-445250KT
Mikro MKC-445250KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 25kVar, 50/60Hz
KNE-4436586S: Tụ bù khô Nuintek 40Kvar, 440V
KNE-4436586S: Tụ bù khô Nuintek 40Kvar, 440V
KNE-4438226S: Tụ bù khô Nuintek 50Kvar, 440V
KNE-4438226S: Tụ bù khô Nuintek 50Kvar, 440V
Power SH capacitor 440V 10Kvar
KNE-4431646S: Power SH capacitor 10Kvar 440V. Tụ bù khô dạng tròn.
KNE-4432476S: Tụ bù 15Kvar Nuintek
KNE-4432476S: Tụ bù 15Kvar Nuintek. Loại tụ tròn power sh capacitor
KNE-4433296S: Tụ bù Nuintek 20Kvar, 440V
KNE-4433296S: Tụ bù Nuintek 20Kvar, 440V, loại khô.
KNE-4434116S: Tụ bù khô Nuintek 25Kvar, 440V
KNE-4434116S: Tụ bù khô Nuintek 25Kvar, 440V
KNE-4434936S: Tụ bù khô Nuintek 30Kvar, 440V
KNE-4434936S: Tụ bù khô Nuintek 30Kvar, 440V
RMC-445200KT
Tụ bù khô Samwha RMC-445200KT : 3 pha 440V, 20kVar, 50/60Hz
RMC-445250KT
Samwha RMC-445250KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 25kVar, 50/60Hz
RMC-445300KT
Samwha RMC-445300KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 30kVar, hình dáng trụ tròn