MMB-1105025KT
Mikro MMB-1105025KT: Tụ bù dầu điện áp 3 pha 25Kvar, 1100V, 50/60Hz
Mikro MMB-805050KT
Mikro MMB-805050KT : Tụ bù dầu 3P 800V, 50kVar, 50/60Hz
MX07-400/22.2-440/025
Mikro MX07-400/22.2-440/025 : Cuộn kháng tụ bù 25Kvar, 440V, lọc 7%
Mikro MK201A
Mikro-MK201A : Relay bảo vệ chạm đất, hiển thị nguồn và trạng thái hoạt động bằng LED.
MMB-235025KT
MMB-235025KT : Tụ bù Mikro dầu điện áp 3 pha 230V, 25Kvar, 50/60Hz
MKC-525200KT
Mikro MKC-525200KT: Tụ bù khô 3 pha 525V, 20kVar, 50/60Hz
MKC-445300KT
Mikro MKC-445300 : Tụ bù khô 3 pha 440V, 30kVar, 50/60Hz
Mikro MK301A
Mikro-MK301A : Relay bảo vệ dòng rò, loại gắn mặt tủ, hiển thị nguồn và trạng thái hoạt động bằng LED.
MMB-445030KT
Mikro MMB-445030KT : Tụ bù 30Kvar dầu, điện áp 3 pha 440V, 50/60Hz
KNE-4434936S: Tụ bù khô Nuintek 30Kvar, 440V
KNE-4434936S: Tụ bù khô Nuintek 30Kvar, 440V
KNE-4436586S: Tụ bù khô Nuintek 40Kvar, 440V
KNE-4436586S: Tụ bù khô Nuintek 40Kvar, 440V
KNE-4438226S: Tụ bù khô Nuintek 50Kvar, 440V
KNE-4438226S: Tụ bù khô Nuintek 50Kvar, 440V
Power SH capacitor 440V 10Kvar
KNE-4431646S: Power SH capacitor 10Kvar 440V. Tụ bù khô dạng tròn.
KNE-4432476S: Tụ bù 15Kvar Nuintek
KNE-4432476S: Tụ bù 15Kvar Nuintek. Loại tụ tròn power sh capacitor
KNE-4433296S: Tụ bù Nuintek 20Kvar, 440V
KNE-4433296S: Tụ bù Nuintek 20Kvar, 440V, loại khô.
KNE-4434116S: Tụ bù khô Nuintek 25Kvar, 440V
KNE-4434116S: Tụ bù khô Nuintek 25Kvar, 440V
RMC-445300KT
Samwha RMC-445300KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 30kVar, hình dáng trụ tròn
SMS-415010KT
SMS-415010KT : Tụ bù Samwha dầu điện áp 3 pha 415V, 10Kvar, 50/60Hz
SMS-415015KT
SMS-415015KT : Tụ bù Samwha dầu điện áp 3 pha 415V, 15Kvar, 50/60Hz