RHU-10/2 : Role nhiệt Teco ,1.4~2A
RHU-10/2 : Role nhiệt Teco 1.4~2A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
RHU-10/1.6 : Role nhiệt Teco ,1.1~1.6A
RHU-10/1.6 : Role nhiệt Teco 1.1~1.6A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
RHU-10/1 : Role nhiệt Teco ,0.75~1A
RHU-10/1 : Role nhiệt Teco 0.75~1A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
RHU-10/0.8 : Role nhiệt Teco 0.55~0.8A
RHU-10/0.8 : Role nhiệt Teco 0.55~0.8A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
RHU-10/0.63 : Role nhiệt Teco ,0.45~0.63A
RHU-10/0.63 : Role nhiệt Teco 0.45~0.63A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
RHU-10/0.4 : Role nhiệt Teco 0.25~0.4A
RHU-10/0.4 : Role nhiệt Teco 0.25~0.4A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
CU-11 : Contactor Teco 3P 11A
CU-11 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 11A
CU-16 : Contactor Teco 3P 16A
CU-16 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 16A
CU-18 : Contactor Teco 3P 18A
CU-18 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 18A
CU-22 : Contactor Teco 3P 22A
CU-22 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 22A