RHU-10/6.3 : Role nhiệt Teco ,4.5~6.3A
RHU-10/3.2 : Role nhiệt Teco 2.3~3.2A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
RHU-10/7.5: Role nhiệt Teco ,5.5~7.5A
RHU-10/7.5 : Role nhiệt Teco 5.5~7.5A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
RHU-80/47K2 : Role nhiệt Teco ,35~47A
RHU-80/47K2 : Role nhiệt Teco 35~47A, dùng với contactor CU-40
RHU-80/47K3 : Role nhiệt Teco ,35~47A
RHU-80/47K3 : Role nhiệt Teco 35~47A, dùng với contactor CU-50, CU-65, CU-80
RHU-80/60K3 : Role nhiệt Teco ,45~60A
RHU-80/60K3 : Role nhiệt Teco 45~60A, dùng với contactor CU-50, CU-65, CU-80
RHU-80/75K3 : Role nhiệt Teco ,58~75A
RHU-80/75K3 : Role nhiệt Teco 58~75A, dùng với contactor CU-50, CU-65, CU-80
RMC-445100KT
Samwha RMC-445100KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 10kVar, hình dáng trụ tròn
RMC-445150KT
Samwha RMC-445150KT : 3 pha 440V, 15kVar, 50/60Hz
RMC-445200KT
Tụ bù khô Samwha RMC-445200KT : 3 pha 440V, 20kVar, 50/60Hz
RMC-445250KT
Samwha RMC-445250KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 25kVar, 50/60Hz
RMC-445300KT
Samwha RMC-445300KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 30kVar, hình dáng trụ tròn
Schneider BLRCH200A240B44: Tụ bù 20kvar 440V tải nặng
Schneider BLRCH200A240B44: Tụ bù 20kvar 440V tải nặng (VarPlus Can)
Schneider BLRCS100A120B44S: Tụ bù 10kvar 440v
Schneider BLRCS100A120B44S: Tụ bù easycan 10kvar 440v
Schneider BLRCS250A300B44S: Tụ bù 25kvar 440V
Schneider BLRCS250A300B44S: Tụ bù easycan 25kvar 440V
Schneider BLRCS303A364B44S: Tụ bù 30kvar 440v
Schneider BLRCS303A364B44S: Tụ bù easycan 30kvar 440v
Schneider Compact NSX 100N 50A
Schneider MCCB Compact NSX 100N 3P 50A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
Schneider Compact NSX 100N 63A
Schneider aptomat Compact NSX 100N 3P 63A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC100N3050
Schneider EasyPact EZC100N 50A (EZC100N3050): MCCB 3P 50A, Icu 15kA
Schneider Easypact EZC100N3060
Schneider EasyPact EZC100N 60A (EZC100N3060): MCCB 60A, Icu 15kA