Mikro MK233A
Mikro-MK233A : Relay bảo vệ quá dòng, hiển thị số bằng LED 7 đoạn
MX07-210/22.0-230/025
Mikro MX07-210/22.0-230/025 : Cuộn kháng lọc sóng hài 7% cho tụ bù 230V 10Kvar
MX07-400/22.2-440/025
Mikro MX07-400/22.2-440/025 : Cuộn kháng tụ bù 25Kvar, 440V, lọc 7%
MMB-1105050KT
Mikro MMB-1105050KT: Tụ bù dầu điện áp 3 pha 50Kvar, 1100V, 50/60Hz
MKC-445300KT
Mikro MKC-445300 : Tụ bù khô 3 pha 440V, 30kVar, 50/60Hz
Mikro MK202A
Mikro-MK202A : Relay bảo vệ chạm đất, hiển thị nguồn và trạng thái hoạt động bằng LED.
MMB-235025KT
MMB-235025KT : Tụ bù Mikro dầu điện áp 3 pha 230V, 25Kvar, 50/60Hz
MMB-445030KT
Mikro MMB-445030KT : Tụ bù 30Kvar dầu, điện áp 3 pha 440V, 50/60Hz
MKC-525250KT
Mikro MKC-525250KT: Tụ bù khô 3 pha 525V, 25kVar, 50/60Hz
Mikro MX200A
Mikro-MX200A: bảo vệ quá áp, thấp áp và mất pha (3 pha hoặc 1 pha).
KNE-4434116S: Tụ bù khô Nuintek 25Kvar, 440V
KNE-4434116S: Tụ bù khô Nuintek 25Kvar, 440V
KNE-4434936S: Tụ bù khô Nuintek 30Kvar, 440V
KNE-4434936S: Tụ bù khô Nuintek 30Kvar, 440V
KNE-4436586S: Tụ bù khô Nuintek 40Kvar, 440V
KNE-4436586S: Tụ bù khô Nuintek 40Kvar, 440V
KNE-4438226S: Tụ bù khô Nuintek 50Kvar, 440V
KNE-4438226S: Tụ bù khô Nuintek 50Kvar, 440V
Power SH capacitor 440V 10Kvar
KNE-4431646S: Power SH capacitor 10Kvar 440V. Tụ bù khô dạng tròn.
KNE-4432476S: Tụ bù 15Kvar Nuintek
KNE-4432476S: Tụ bù 15Kvar Nuintek. Loại tụ tròn power sh capacitor
KNE-4433296S: Tụ bù Nuintek 20Kvar, 440V
KNE-4433296S: Tụ bù Nuintek 20Kvar, 440V, loại khô.
RMC-445300KT
Samwha RMC-445300KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 30kVar, hình dáng trụ tròn
SMS-415010KT
SMS-415010KT : Tụ bù Samwha dầu điện áp 3 pha 415V, 10Kvar, 50/60Hz
SMS-415015KT
SMS-415015KT : Tụ bù Samwha dầu điện áp 3 pha 415V, 15Kvar, 50/60Hz
RMC-445100KT
Samwha RMC-445100KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 10kVar, hình dáng trụ tròn
SMB-415030KT
SMB-415030KT : Tụ bù Samwha dầu điện áp 3 pha 415V, 30Kvar, 50/60Hz
RMC-445150KT
Samwha RMC-445150KT : 3 pha 440V, 15kVar, 50/60Hz
SMB-415040KT
SMB-415040KT : Tụ bù Samwha dầu điện áp 3 pha 415V, 40Kvar, 50/60Hz
RMC-445200KT
Tụ bù khô Samwha RMC-445200KT : 3 pha 440V, 20kVar, 50/60Hz
SMB-415050KT
SMB-415050KT : Tụ bù Samwha dầu điện áp 3 pha 415V, 50Kvar, 50/60Hz
RMC-445250KT
Samwha RMC-445250KT : Tụ bù khô 3 pha 440V, 25kVar, 50/60Hz
RF-T-415VAC-30Kvar
RF-T-415VAC-30Kvar : Tụ bù Shizuki RF-T, 415VAC, 30Kvar, 50Hz
RFA-415VAC-40Kvar
RFA-4-415VAC-40Kvar : Tụ bù Shizuki RFA-4, 415VAC, 40Kvar, 50Hz
RFA-5-415VAC-50Kvar
RFA-5-415VAC-50Kvar : Tụ bù Shizuki RFA-5, 415VAC, 50Kvar, 50Hz
RF-T-4-415VAC-10Kvar
RF-T-415VAC-10Kvar : Tụ bù Shizuki RF-T, 415VAC, 10Kvar, 50Hz
RF-T-415VAC-15Kvar
RF-T-415VAC-15Kvar : Tụ bù Shizuki RF-T, 415VAC, 15Kvar, 50Hz
RF-T-415VAC-20Kvar
RF-T-415VAC-20Kvar : Tụ bù Shizuki RF-T, 415VAC, 10Kvar, 50Hz
RF-T-415VAC-25Kvar
RF-T-415VAC-25Kvar : Tụ bù Shizuki RF-T, 415VAC, 25Kvar, 50Hz
Liva LAP - CX070
Đầu kim thu sét phát tia tiên đạo sớm E.S.E Model: LAP - CX070
Liva LAP - BX125
Đầu kim thu sét phát tia tiên đạo sớm E.S.E Model: LAP - BX125
Liva LAP - BX175
Đầu kim thu sét phát tia tiên đạo sớm E.S.E Model: LAP - BX175
Liva LAP - AX210
Đầu kim thu sét phát tia tiên đạo sớm E.S.E Model: LAP - AX210
Liva LAP - DX250
Đầu kim thu sét phát tia tiên đạo sớm E.S.E Model: LAP - DX250