MX07-400/17.8-440/020
Mikro MX07-400/17.8-440/020 : Cuộn kháng tụ bù 20Kvar, 440V, 7%
MX07-400/22.2-440/025
Mikro MX07-400/22.2-440/025 : Cuộn kháng tụ bù 25Kvar, 440V, lọc 7%
MX07-400/26.7-440/030
Mikro MX07-400/26.7-440/030 : Cuộn kháng tụ bù 30Kvar, 440V, lọc 7%
MX07-400/35.6-440/040
MX07-400/35.6-440/040 : Cuộn kháng Mikro dùng cho tụ bù 40Kvar, 440V, lọc 7%
MX07-400/44.4-440/050
MX07-400/44.4-440/050 : Cuộn kháng Mikro cho tụ bù 50Kvar, 440V, lọc 7%
MX07-400/53.3-440/060
Mikro MX07-400/53.3-440/060 : Cuộn kháng tụ bù 60Kvar, 440V, lọc 7%
MX07-400/66.7-440/075
MX07-400/66.7-440/075 : Cuộn kháng Mikro cho tụ bù 75Kvar, 440V, lọc 7%
MX07-400/71.1-440/080
MX07-400/71.1-440/080 : Cuộn kháng Mikro cho tụ bù 80Kvar, 440V, lọc 7%
MX07-400/8.9-440/010
Mikro MX07-400/8.9-440/010 : Cuộn kháng lọc sóng hài 7% cho tụ bù 440V 10Kvar
MX07-400/88.9-440/100
MX07-400/88.9-440/100 : Cuộn kháng Mikro cho tụ bù 100Kvar, 440V, lọc 7%
NA1-1000-1000M/3
NA1-1000-1000M/3 : Máy cắt không khí Chint 1000A, Icu 42kA, 3P, cố định (Fixed)
NA1-1000-400M/3
NA1-1000-400M/3 : Máy cắt không khí Chint 400A, Icu 42kA, 3P, cố định (Fixed)
NA1-1000-630M/3
NA1-1000-630M/3 : Máy cắt không khí Chint 630A, Icu 42kA, 3P, cố định (Fixed)
NA1-1000-800M/3
NA1-1000-800M/3 : ACB Chint 800A, Icu 42kA, 3P, cố định (Fixed)
NA1-2000-1250M/3
NA1-2000-1250M/3 : Máy cắt không khí Chint 1250A, Icu 80kA, 3P, cố định (Fixed)
NA1-2000-1600M/3
NA1-2000-1600M/3 : ACB Chint 1600A, Icu 80kA, 3P, cố định (Fixed)