Schneider Easypact EZC100F 75A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3075)
Schneider Aptomat Easypact EZC100F 75A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3075)
Compact NSX 160B 3P 160A
Compact NSX 160B 3P 160A : Aptomat Schneider Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
LRD4369 : Role nhiệt Schneider 110-140A
LRD4369 : Role nhiệt Schneider 110-140A, dùng với contactor LC1D150
Compact NSX 100H 32A 70kA
Aptomat Schneider Compact NSX 100H 3P 32A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
NT08H23D2 : 3P 800A, 50kA, Drawout
Schneider NT08H23D2 : Máy cắt không khí 3P, 800A, Icu 50kA, kéo ra (Drawout)
Easypact EZC250N 3P 150A
EasyPact EZC250N 150A : MCCB Merlin Gerin (Schneider) 150A, Icu 25kA, Ics 12.5kA theo IEC60947-2
LC1D25 : Contactor Schneider 25A @440V AC-3
LC1D25 : Contactor Schneider (khởi động từ) 25A @440V AC-3
Easypact CVS250F 3P 200A
Schneider Easypact CVS250F 3P 200A : Aptomat 3P 200A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
LRD35 : Role nhiệt Schneider 30-38A
LRD35 : Role nhiệt Schneider 30-38A, dùng với contactor LC1D32, LC1D38
NT16H13F2
Schneider NT16H13F2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 42kA, kiểu cố định (Fixed)
Compact NSX 250F 3P 250A
Compact NSX 250F 3P 250A : MCCB Schneider Icu 36kA, Ics 36kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
MCCB Schneider Compact NS 3P 800A 50kA
MCCB Schneider Compact NS 3P 800A Icu 50kA, IEC 60947-2
Easypact CVS100B 3P 40A
Easypact CVS100B 3P 40A : Aptomat Schneider 3P 32A, Icu 25kA, Ics 25kA IEC 60947-2
Acti9 iID RCCB, 2P, 240V, 300mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Schneider Easypact EZC100B 3P 20A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3020)
MCCB Schneider Easypact EZC100B 3P 20A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3020)
Compact NSX 100B 3P 40A
Compact NSX 100B 3P 40A : Schneider MCCB Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Schneider LR9F7379 : Role nhiệt 300-500A
Schneider LR9F7379 : Role nhiệt 300-500A, lắp rời hoặc trực tiếp với contactor LC1F225 - LC1F500
Compact NSX 250N 3P 200A
MCCB chỉnh dòng Schneider Compact NSX 250N 3P 200A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
NT16H13D2 : 3P 1600A, 42kA, Drawout
Schneider NT16H13D2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 42kA, kiểu kéo ra (Drawout)
LC1D80 : Contactor Schneider 80A @ 440V AC-3
LC1D80 : Contactor (khởi động từ) Schneider 80A @ 440V AC-3
Easypact CVS100F 3P 50A
Easypact CVS100F 3P 50A : MCCB Schneider 3P 50A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC250F 175A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3175)
Aptomat Schneider Easypact EZC250F 175A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3175)
Compact NSX 100F 3P 50A
Compact NSX 100F 3P 50A : MCCB Schneider Icu 36kA, Ics 36kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Compact NSX 160H 3P 160A 70kA
Aptomat Schneider Compact NSX 160H 3P 160A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
Tụ bù Schneider 25Kvar BLRCH250A300B44
Tụ bù Varplus can 25kvar 440V tải nặng (Heavy Duty)
Schneider Easypact EZC100N3060
Schneider EasyPact EZC100N 60A (EZC100N3060): MCCB 60A, Icu 15kA
Merlin Gerin Easypact EZC400N 300A
Merlin gerin EasyPact EZC400N3300 : MCCB Schneider 300A, Icu 36kA, Ics 18kA
Acti9 iIDK RCCB, 2P, 240V, 30mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
LC1F400 : Contactor Schneider 400A @440V AC-3
LC1F400 : Contactor Schneider (khởi động từ) 400A @440V AC-3
Easypact CVS400N 3P 400A
Easypact CVS400N 3P 400A : MCCB Schneider 3P 400A, Icu 50kA, Ics 50kA IEC 60947-2
Schneider LRD10 : Role nhiệt 4.0-6.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Schneider LRD10 : Role nhiệt 4.0-6.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Schneider Compact NSX 100N 50A
Schneider MCCB Compact NSX 100N 3P 50A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
MCCB Schneider 3P 1250A 70kA
Aptomat Schneider Compact NS 3P 1250A Icu 70kA, IEC 60947-2
Bơm tăng áp Panasonic A-200 JAK : 45 lít/phút, hút 9m, đẩy 10m
Bơm tăng áp Panasonic A-200 JAK : 45 lít/phút, hút 9m, đẩy 10m, 200W
Panasonic A-130 JACK : Bơm tăng áp 20 lít/phút, đẩy 10m, hút 9m
Panasonic A-130 JACK : Bơm tăng áp 20 lít/phút, đẩy 10m, hút 9m, 125W
Panasonic A-130JTX : Bơm tăng áp 20 lít/phút, hút 9m, đẩy 10m
Panasonic A-130JTX : Bơm tăng áp 20 lít/phút, hút 9m, đẩy 10m, công suất 125W
Panasonic GP-129JXK : 125W, 30 lit/phút, đẩy cao 20m, hút sâu 9m
Máy bơm nước Panasonic GP-129JXK : 125W, 30 lit/phút, đẩy cao 20m, hút sâu 9m
Panasonic GP-200JXK : 45 lít/phút, hút 9m, đẩy 20m
Máy bơm hút sâu Panasonic GP-200JXK : 45 lít/phút, hút 9m, đẩy 20m, 200W.
Panasonic GP-350JA : 45 lít/phút, hút 9m, đẩy 36m
Máy bơm nước đẩy cao Panasonic GP-350JA-NV5 : 45 lít/phút, hút 9m, đẩy 36m, 350W
Panasonic A-130 JAK : 35 lít/phút, hút 9m, đẩy 10m
Máy bơm tăng áp Panasonic A-130 JAK : 35 lít/phút, hút 9m, đẩy 10m, 125W
LS-TS630N FTU630 3P
LS-TS630N FTU630 3P (500- 630A), dòng cắt Icu 65kA.
AN-13D3-13H
LS AN-13D3-13H : máy cắt không khí 3P (ACB 3P), 1250A, 65kA, kiểu cố định (Fixed)
LS BKN-1P
LS BKN-1P: 6-10-16-20-25-32-40-50-63A (dòng cắt 6kA)
MC-22b : Contactor LS 3P 22A
MC-22b : Contactor (khởi động từ) LS 3P 22A(1a1b)
MC-330a : Contactor LS 3P 330A
MC-330a : Contactor (khởi động từ) LS 3P 330A(2a2b)
LS-AS-63G4-63H
AS-63G4-63H: máy cắt không khí 4P (ACB 4P), 6300A, 120kA, kiểu cố định (Fixed)
LS-EBN803c
LS-EBN803c: cầu dao chống rò điện loại 3 pha