LC1F780 : Contactor Schneider 780A @440V AC-3
LC1F780 : Contactor Schneider (khởi động từ) 780A @440V AC-3
Tụ bù Schneider 25Kvar BLRCH250A300B44
Tụ bù Varplus can 25kvar 440V tải nặng (Heavy Duty)
Schneider Easypact EZC100F 80A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3080)
Schneider MCCB Easypact EZC100F 80A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3080)
Easypact CVS630F 3P 500A
Easypact CVS630F 3P 500A : MCCB Schneider 3P 500A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
LRD4367 : Role nhiệt Schneider 95-120A
LRD4367 : Role nhiệt Schneider 95-120A, dùng với contactor LC1D115, LC1D150
Compact NSX 100N 3P 25A
MCCB Schneider Compact NSX 100N 3P 25A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
NT12H23F2 : 3P 1250A, 50kA
Schneider NT12H23F2 : Máy cắt không khí 3P, 1250A, Icu 50kA, kiểu cố định (Fixed)
Easypact CVS100B 3P 100A
Easypact CVS100B 3P 100A : Aptomat Schneider 3P 100A, Icu 25kA, Ics 25kA IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC100B 3P 50A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3050)
Schneider Aptomat Easypact EZC100B 3P 50A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3050)
LRD32 : Role nhiệt Schneider 23-32A
LRD32 : Role nhiệt Schneider 23-32A, dùng với contactor LC1D25, LC1D32
Compact NSX 100B 3P 100A
Compact NSX 100B 3P 100A : MCCB Schneider Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Acti9 iIDK RCCB, 2P, 240V, 30mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Compact NSX 100H 16A 70kA
MCCB Schneider Compact NSX 100H 3P 16A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
Compact NSX 630H 3P 600A 70kA
MCCB Schneider Compact NSX 630H 3P 600A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
Easypact EZC250N3100
Merlin Gerin EasyPact EZC250N 100A (EZC250N3100) : MCCB Schneider 100A, Icu 25kA
LC1D38 : Contactor Schneider 38A @440V AC-3
LC1D38 : Contactor (khởi động từ) Schneider 38A @440V AC-3
Schneider BLRCS100A120B44S: Tụ bù 10kvar 440v
Schneider BLRCS100A120B44S: Tụ bù easycan 10kvar 440v
Easypact CVS160F 3P 125A
Schneider Easypact CVS160F 3P 125A : Aptomat 3P 125A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
LR9F7375: Role nhiệt Schneider 200-330A
LR9F7375: Role nhiệt Schneider 200-330A, lắp rời hoặc trực tiếp với contactor LC1F225 - LC1F500
NT10H13F2
NT10H13F2 : Máy cắt không khí Schneider 3P, 1000A, Icu 42kA, kiểu cố định (Fixed)
Compact NSX 160F 3P 160A
Compact NSX 160F 3P 160A : Aptomat Schneider Icu 36kA, Ics 36kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Easy9 RCBO 4.5kA 1P+N 30mA
Cầu dao bảo vệ được tích hợp chống dòng rò (RCBO). Bảo vệquá tải và chống dòng rò. Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 61009-1
NT10H13D2 : 3P 1000A, 42kA, Fixed
Schneider NT10H13D2 : Máy cắt không khí 3P, 1000A, Icu 42kA, kiểu kéo ra (Drawout)
Easypact CVS100B 3P 25A
Easypact CVS100B 3P 25A : MCCB Schneider 3P 25A, Icu 25kA, Ics 25kA IEC 60947-2
LC1F185 : Contactor Schneider 185A @440V AC-3
LC1F185 : Contactor (khởi động từ) Schneider 185A @440V AC-3
Schneider Easypact EZC250F 200A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3200)
Aptomat Schneider Easypact EZC250F 200A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3200)
Compact NSX 100B 3P 25A
Schneider Compact NSX 100B 3P 25A : MCCB Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Compact NSX 160N 3P 125A
MCCB Schneider Compact NSX 160N 3P 125A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
Compact NSX 100H 3P 100A 70kA
Schneider MCCB Compact NSX 100H 3P 100A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
Merlin Gerin EZC100N 40A - EZC100N3040
Merlin Gerin EasyPact EZC100N 40A (EZC100N3040) : MCCB Schneider 3P 40A, Icu 15kA
LC1D115 : Contactor 115A @ 440V AC-3
LC1D115 : Contactor (khởi động từ) 115A @ 440V AC-3 (dùng cho động cơ không đồng bộ)
Easypact CVS100F 3P 32A
Easypact CVS100F 3P 32A : MCCB Schneider 3P 32A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
Schneider LRD08 : Role nhiệt 2.5-4.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Schneider LRD08 : Role nhiệt 2.5-4.0A, dùng với contactor LC1D09 - LC1D38
Compact NSX 100F 3P 32A
Compact NSX 100F 3P 32A : Aptomat Schneider Icu 36kA, Ics 36kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Acti 9 iID RCCB, 4P, 415V, 30mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Aptomat Schneider 3P 800A 70kA
Aptomat Schneider Compact NS 3P 800A Icu 70kA, IEC 60947-2
Easypact EZC250N 3P 250A
Aptomat EasyPact EZC250N3250 : MCCB Schneider 3P 250A, Icu 25kA, Ics 12.5kA
LC1F630 : Contactor Schneider 630A @440V AC-3
LC1F630 : Contactor Schneider (khởi động từ) 630A @440V AC-3
Tụ bù Schneider 30Kvar BLRCH300A000B44
Tụ bù Varplus can 30kvar 440V tải nặng (Heavy Duty)
Schneider Easypact EZC100F 100A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3100)
Schneider MCCB Easypact EZC100F 100A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3100)
Easypact CVS6300F 3P 600A
Easypact CVS630F 3P 600A : Aptomat Schneider 3P 600A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
LRD4365 : Role nhiệt Schneider 80-104A
LRD4365 : Role nhiệt Schneider 80-104A, dùng với contactor LC1D115, LC1D150
Compact NSX 100N 3P 32A
Aptomat Schneider Compact NSX 100N 3P 32A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
NT16H23F2 : 3P 1600A, 50kA, Fixed
Schneider NT16H23F2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 50kA, kiểu cố định (Fixed)
Easypact CVS160B 3P 125A
Easypact CVS160B 3P 125A : MCCB Schneider 3P 125A, Icu 25kA, Ics 25kA IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC100B 3P 60A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3060)
Schneider MCCB Easypact EZC100B 3P 60A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3060)
Schneider LRD22 : Role nhiệt 16-24A
Schneider LRD22 : Role nhiệt 16-24A, dùng với contactor LC1D25, LC1D32, LC1D38
Compact NSX 160B 3P 125A
Compact NSX 160B 3P 125A : MCCB Schneider Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Acti9 iIDK RCCB, 2P, 240V, 300mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Compact NSX 100H 25A 70kA
MCCB Schneider Compact NSX 100H 3P 25A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2