Compact NSX 400H 3P 400A 70kA
MCCB Schneider Compact NSX 400H 3P 400A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
Merlin Gerin EZC100N3100
Merlin Gerin EZC100N3100 : MCCB Schneider Easypact 3P 100A, Icu 15kA
Compact NSX 100B 3P 16A
Compact NSX 100B 3P 16A : MCCB Schneider Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Compact NSX 100N 3P 100A
MCCB Schneider Compact NSX 100N 3P 100A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
Easypact CVS100B 3P 16A
Easypact CVS100B 3P 16A : MCCB Schneider 3P 16A, Icu 25kA, Ics 25kA IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC100F 40A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3040)
Aptomat Schneider Easypact EZC100F 40A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3040)
Compact NSX 100F 3P 25A
Compact NSX 100F 3P 25A : Aptomat Schneider Icu 36kA, Ics 36kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Compact NSX 100H 80A 70kA
Schneider Aptomat Compact NSX 100H 3P 80A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
Schneider EZC100N 30A - EZC100N3030
Merlin Gerin EasyPact EZC100N 30A : MCCB Schneider 30A, Icu 15kA
Easypact CVS100F 3P 25A
Easypact CVS100F 3P 25A : MCCB Schneider 3P 25A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
LS-TS630N FTU630 3P
LS-TS630N FTU630 3P (500- 630A), dòng cắt Icu 65kA.
Metasol ABS803C
Metasol ABS803c là MCCB LS, dòng điện 500A, 630A, 700A, 800A; Icu 75kA.
LS-TD100N FTU100 3P
LS-TD100N FTU100 3P (16 - 100A), dòng cắt Icu 50kA.
Metasol ABN803C
Metasol ABN803c là MCCB LS, dòng điện 500A, 630A, 700A, 800A; Icu 45kA.
LS-TS630N FMU630 3P
LS-TS630N FMU630 3P (500 - 630A), dòng cắt Icu 65kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
LS-TS800N FTU800 3P
LS-TS800N FTU800 3P (800A), dòng cắt Icu 65kA.
LS-TD100N FMU100 3P
LS-TD100N FMU100 3P (16 - 100A), dòng cắt Icu 50kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
Metamec ABS1003b
Metamec ABS1003b là MCCB LS, dòng điện 1000A, dòng cắt Icu 65kA.
LS-TD160N FTU160 3P
LS-TD160N FTU160 3P (100 - 160A), dòng cắt Icu 50kA.
Metasol ABS33C
Metasol ABS33c là MCCB LS, dòng điện 5A, 10A, 15A, 20A, 30A; dòng cắt Icu 14kA.