LS-TD160N FTU160 3P
LS-TD160N FTU160 3P (100 - 160A), dòng cắt Icu 50kA.
Metamec ABS1203b
Metamec ABS1203b là MCCB LS, dòng điện 1200A, dòng cắt Icu 65kA.
Metasol ABS53C
Metasol ABS53c là MCCB LS, dòng điện 15A, 20A, 30A, 40A, 50A; dòng cắt Icu 22kA.
LS-TS800N FMU800 3P
LS-TS800N FMU800 3P (800A), dòng cắt Icu 65kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
Metasol ABN53C
Metasol ABN53c là MCCB LS, dòng điện 15A, 20A, 30A, 40A, 50A; Icu 18kA.
LS-TD160N FMU160 3P
LS-TD160N FMU160 3P (100 - 160A), dòng cắt Icu 50kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
LS-TS100N FTU100 3P
LS-TS100N FTU100 3P (40 - 100A), dòng cắt Icu 50kA.
Metasol ABS103C
Metasol ABS103c là MCCB LS, dòng điện 15A, 20A, 30A, 40A, 50A, 60A,75A, 100A, 125A; Icu 42kA.
Metasol ABN103C
Metasol ABN103c là MCCB LS, dòng điện 15A, 20A, 30A, 40A, 50A, 60A, 75A, 100A; Icu 22kA.
LS-TS100N FMU100 3P
LS-TS100N FMU100 3P (40 - 100A), dòng cắt Icu 50kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
LS-TS160N FTU160 3P
LS-TS160N FTU160 3P (100 - 160A), dòng cắt Icu 50kA.
Metasol ABS203C
Metasol ABS203c là MCCB LS, dòng điện 125A, 150A, 175A, 200A, 225A, 250A; Icu 42kA.
Metasol ABN203C
Metasol ABN203c là MCCB LS, dòng điện 100A, 125A, 150A, 175A, 200A, 250A; Icu 30kA.
LS-TS160N FMU160 3P
LS-TS160N FMU160 3P (100 - 160A), dòng cắt Icu 50kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
LS-TS250N FTU250 3P
LS-TS250N FTU250 3P (125 - 250A), dòng cắt Icu 50kA.
Metasol ABS403C
Metasol ABS403c là MCCB LS, dòng điện 250A, 300A, 350A, 400A; Icu 65kA.
Compact NSX 100N 3P 100A
MCCB Schneider Compact NSX 100N 3P 100A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
Easypact CVS100B 3P 16A
Easypact CVS100B 3P 16A : MCCB Schneider 3P 16A, Icu 25kA, Ics 25kA IEC 60947-2
Compact NSX 100B 3P 16A
Compact NSX 100B 3P 16A : MCCB Schneider Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Compact NSX 100H 80A 70kA
Schneider Aptomat Compact NSX 100H 3P 80A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2