Selec-MV207
Selec-MV207: Đồng hồ đo Volt, hiển thị 3 số dạng LCD.
Selec-MFM384-C
MFM384-C: Đồng hồ tủ điện đa chức năng (multi function electronic meter): Volt, Ampe, công suất, cosphi, tần số, năng lượng của SELEC, thích hợp gắn...
Selec-MV15DC
Selec-MV15DC: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MP214
Selec-MP214: Đồng hồ tủ điện đo hệ số CosPhi, hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-VAF39A
VAF39A : đồng hồ tủ điện Selec, đo volt, ampe, tần số, đo thời gian vận hành, hiển thị 3 hàng x 3 led, đo được trung thế qua PT, CT.
Selec-MV205
Selec-MV205: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-900CPR-3-230V
Selec-900CPR-3-230V: Rơ le bảo vệ quá dòng 3 pha. Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
Selec-MV2307
Selec-MV2307: Đồng hồ đo Volt, hiển thị 3 số dạng LCD với công tắc chuyển mạch.
Selec-MFM374
MFM374: Đồng hồ tủ điện đa chức năng (multi function electronic meter): Volt, Ampe, công suất, cosphi, tần số của SELEC, thích hợp gắn ở tủ điện,...
Selec-MA302DC
Selec-MA302DC: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MP314
Selec-MP314: Đồng hồ tủ điện đo hệ số CosPhi, hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-MFM383
MFM383: Đồng hồ tủ điện đa chức năng : Volt, Ampe, công suất, cosphi, tần số, năng lượng của SELEC, thích hợp gắn ở tủ điện, tiết kiệm không gian tủ,...
Selec 600VPR
Selec-600VPR: Relay bảo vệ điện áp, dùng tín hiệu 3 dây L-L.
Selec-MV305
Selec-MV305: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-VPRA2M
Selec-VPRA2M: Rơ le bảo vệ điện áp. Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
Selec-EM306
Selec-EM306: Đồng hồ đo năng lượng (Kwh), hiển thị 6 số dạng LED 7 đoạn.
Selec-MFM384-R-C
Selec-MFM384-R-C: Đồng hồ tủ điện đa chức năng (multi function electronic meter): Volt, Ampe, công suất, cosphi, tần số, năng lượng của SELEC, thích...
Selec-MA501
Selec-MA501: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị dạng LCD.
LRD3361 : Role nhiệt Schneider 55-70A
LRD3361 : Role nhiệt Schneider 55-70A, dùng với contactor LC1D80, LC1D95
RHU-10/0.4 : Role nhiệt Teco 0.25~0.4A
RHU-10/0.4 : Role nhiệt Teco 0.25~0.4A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
TO-800EB : MCCB Teco 700A, 800A, 25kA
TO-800EB : MCCB Teco 700A, 800A, 25kA. Tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2
CN-630 : Contactor Teco 3P 630A
CN-630 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 630A
RHU-10/12.5 : Role nhiệt Teco ,9~12.5A
RHU-10/12.5 : Role nhiệt Teco 9~12.5A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
CU-40 : Contactor Teco 3P 40A
CU-40 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 40A
RHN-180/185 : Role nhiệt Teco , 125~185A
RHN-180/185 : Role nhiệt Teco 125~185A, dùng với contactor CU-100, CU-125, CU-150, CU-180
RHU-10/3.2 : Role nhiệt Teco ,2.3~3.2A
RHU-10/3.2 : Role nhiệt Teco 2.3~3.2A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
TO-100EB : MCCB Teco 15A, 20A, 30A, 40A, 50A, 60A, 75A, 100A, 10kA
TO-100EB : MCCB Teco 15A, 20A, 30A, 40A, 50A, 60A, 75A, 100A, 10kA, Tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2
CN-125R : Contactor Teco 3P 125A
CN-125R : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 125A
RHU-80/60K3 : Role nhiệt Teco ,45~60A
RHU-80/60K3 : Role nhiệt Teco 45~60A, dùng với contactor CU-50, CU-65, CU-80
RHU-10/0.63 : Role nhiệt Teco ,0.45~0.63A
RHU-10/0.63 : Role nhiệt Teco 0.45~0.63A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
TO-630EB : MCCB Teco 500A, 600A, 25kA
TO-630EB : MCCB Teco 500A, 600A, 25kA. Tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2
CN-500 : Contactor Teco 3P 500A
CN-500 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 500A
RHU-10/16 : Role nhiệt Teco ,11.3~16A
RHU-10/16 : Role nhiệt Teco 11.3~16A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
CU-32R : Contactor Teco 3P 32A
CU-32R : Contactor Teco 3P 32A
TO-630S : MCCB Teco 500A, 600A, 35kA
TO-630S : MCCB Teco 500A, 600A, 35kA. Tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2
RHU-10/4 : Role nhiệt Teco ,2.9~4A
RHU-10/4 : Role nhiệt Teco 2.9~4A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
TO-50EC : MCCB Teco 15A, 20A, 30A, 40A, 50A, 2.5kA
TO-50EC : MCCB Teco 15A, 20A, 30A, 40A, 50A, 2.5kA, Tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2
CN-100R : Contactor Teco 3P 100A
CN-100R : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 100A
RHU-80/75K3 : Role nhiệt Teco ,58~75A
RHU-80/75K3 : Role nhiệt Teco 58~75A, dùng với contactor CU-50, CU-65, CU-80
RHU-10/0.8 : Role nhiệt Teco 0.55~0.8A
RHU-10/0.8 : Role nhiệt Teco 0.55~0.8A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
TO-400E : MCCB Teco 250A, 300A, 350A, 400A 20kA
TO-400E : MCCB Teco 250A, 300A, 350A, 400A 20kA. Tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2
CN-400 : Contactor Teco 3P 400A
CN-400 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 400A
RHU-10/20 : Role nhiệt Teco ,15~20A
RHU-10/20 : Role nhiệt Teco 15~20A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
CU-22 : Contactor Teco 3P 22A
CU-22 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 22A
TO-400SB : MCCB Teco 250A, 300A, 350A, 400A 30kA
TO-400SB : MCCB Teco 250A, 300A, 350A, 400A, 30kA. Tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2
RHU-10/4.8 : Role nhiệt Teco ,3.5~4.8A
RHU-10/4.8 : Role nhiệt Teco 3.5~4.8A, dùng với contactor CU-11, CU-16, CU-18, CU-22, CU-32R
CU-90 : Contactor Teco 3P 90A
CN-90 : Contactor (khởi động từ) Teco 3P 90A
RHU-80/47K2 : Role nhiệt Teco ,35~47A
RHU-80/47K2 : Role nhiệt Teco 35~47A, dùng với contactor CU-40